hỗ trợ; phụ trợ; giúp đỡ
中帮助;协助bāngzhù;xiézhù
Anh ấy cần sự hỗ trợ của tôi.
hỗ trợ; phụ trợ; bổ sung
中帮助或支持另一个主要的人或事物bāngzhù huò zhīchí lìng yī gè zhǔyào de rén huò shìwù
Phần mềm này có chức năng hỗ trợ.
hỗ trợ; phụ trợ; giúp đỡ
中帮助;协助bāngzhù;xiézhù
Anh ấy cần sự hỗ trợ của tôi.
hỗ trợ; phụ trợ; bổ sung
中帮助或支持另一个主要的人或事物bāngzhù huò zhīchí lìng yī gè zhǔyào de rén huò shìwù
Phần mềm này có chức năng hỗ trợ.
hỗ trợ; phụ trợ; giúp đỡ
hỗ trợ; phụ trợ; giúp đỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.