- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
xung đột biên giới
Xung đột biên giới có thể dẫn đến chiến tranh.
xung đột biên giới
Xung đột biên giới có thể dẫn đến chiến tranh.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
xung đột biên giới
xung đột biên giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.