- 田điền(ruộng đồng)
- 糸mịch(sợi tơ, dây)
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Dar es Salaam (cựu thủ đô Tanzania)
Dar es Salaam là thành phố lớn nhất của Tanzania.
Dar es Salaam (cựu thủ đô Tanzania)
Dar es Salaam là thành phố lớn nhất của Tanzania.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dar es Salaam (cựu thủ đô Tanzania)
Dar es Salaam (cựu thủ đô Tanzania)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.