- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Nước xa không cứu được lửa gần [thành ngữ](kế thừa)
Nước xa không cứu được lửa gần, chúng ta phải tự mình nghĩ cách.
nước xa không cứu được lửa gần (giải pháp chậm trễ không giải quyết được tình huống khẩn cấp trước mắt) [thành ngữ](kế thừa)
Nước xa không cứu được lửa gần, chúng ta phải tự mình nghĩ cách.
Nước xa không cứu được lửa gần [thành ngữ](kế thừa)
Nước xa không cứu được lửa gần, chúng ta phải tự mình nghĩ cách.
nước xa không cứu được lửa gần (giải pháp chậm trễ không giải quyết được tình huống khẩn cấp trước mắt) [thành ngữ](kế thừa)
Nước xa không cứu được lửa gần, chúng ta phải tự mình nghĩ cách.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Nước xa không cứu được lửa gần [thành ngữ]
Nước xa không cứu được lửa gần [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.