- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
bối rối; bị mê hoặc; khó hiểu
中使人困惑或不明白;欺骗人的想法或行为shǐ rén kùnhuò huò bù míngbai; qīpiàn rén de xiǎngfǎ huò xíngwéi
Vấn đề này làm tôi rất bối rối.
bối rối; hoang mang; mê hoặc
中使人困惑、不明白或被吸引而失去理智shǐ rén kùnhuò、bù míngbai huò bèi xīyǐn ér shīqù lǐzhì
Vấn đề này đã làm tôi bối rối.
bối rối; bị mê hoặc; khó hiểu
中使人困惑或不明白;欺骗人的想法或行为shǐ rén kùnhuò huò bù míngbai; qīpiàn rén de xiǎngfǎ huò xíngwéi
Vấn đề này làm tôi rất bối rối.
bối rối; hoang mang; mê hoặc
中使人困惑、不明白或被吸引而失去理智shǐ rén kùnhuò、bù míngbai huò bèi xīyǐn ér shīqù lǐzhì
Vấn đề này đã làm tôi bối rối.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
bối rối; bị mê hoặc; khó hiểu
bối rối; bị mê hoặc; khó hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bối rối; mê hoặc; làm bối rối; gây nhầm lẫn
中使人困惑、不明白shǐ rén kùnhuò、bù míngbai
bối rối; mê hoặc; làm bối rối; gây nhầm lẫn
中使人困惑、不明白shǐ rén kùnhuò、bù míngbai