- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
hoang mang khó hiểu; bối rối không hiểu
Anh ấy trông có vẻ bối rối.
hoang mang khó hiểu; bối rối không hiểu
Anh ấy trông có vẻ bối rối.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hoang mang khó hiểu; bối rối không hiểu
hoang mang khó hiểu; bối rối không hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.