- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
vàng ngọc bên ngoài, rác rưởi bên trong (đẹp mã nhưng xấu nết) [thành ngữ]
Người này bên ngoài vàng ngọc, bên trong mục nát.
vàng ngọc bên ngoài, rác rưởi bên trong (đẹp mã nhưng xấu nết) [thành ngữ]
Người này bên ngoài vàng ngọc, bên trong mục nát.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vàng ngọc bên ngoài, rác rưởi bên trong (đẹp mã nhưng xấu nết) [thành ngữ]
vàng ngọc bên ngoài, rác rưởi bên trong (đẹp mã nhưng xấu nết) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.