- 釒kim(kim loại)
- 戜điệt(âm gần với 'thiết')
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
công sở vững như sắt, quan lại thì đến rồi đi [thành ngữ]
Cơ quan nhà nước thì vững như sắt, còn quan chức thì thay đổi như nước chảy.
công sở như sắt không đổi, quan lại như nước chảy qua [thành ngữ]
công sở vững như sắt, quan lại thì đến rồi đi [thành ngữ]
Cơ quan nhà nước thì vững như sắt, còn quan chức thì thay đổi như nước chảy.
công sở như sắt không đổi, quan lại như nước chảy qua [thành ngữ]
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
công sở vững như sắt, quan lại thì đến rồi đi [thành ngữ]
công sở vững như sắt, quan lại thì đến rồi đi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.