- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
bế quan tỏa quốc; đóng cửa không giao lưu với bên ngoài [thành ngữ]
Quốc gia này bế quan tỏa cảng.
bế quan tỏa quốc; đóng cửa đất nước, không giao thương với nước ngoài [thành ngữ]
bế quan tỏa quốc; đóng cửa không giao lưu với bên ngoài [thành ngữ]
Quốc gia này bế quan tỏa cảng.
bế quan tỏa quốc; đóng cửa đất nước, không giao thương với nước ngoài [thành ngữ]
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
bế quan tỏa quốc; đóng cửa không giao lưu với bên ngoài [thành ngữ]
bế quan tỏa quốc; đóng cửa không giao lưu với bên ngoài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.