- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Chúng tôi thích tán gẫu.
tán gẫu; chuyện phiếm
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Chúng tôi thích tán gẫu.
tán gẫu; chuyện phiếm
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.