- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
lặng lẽ phát tài lớn; im lặng mà làm giàu [thành ngữ]
Anh ấy luôn âm thầm làm giàu.
lặng lẽ phát tài lớn; im lặng mà làm giàu [thành ngữ]
Anh ấy luôn âm thầm làm giàu.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
lặng lẽ phát tài lớn; im lặng mà làm giàu [thành ngữ]
lặng lẽ phát tài lớn; im lặng mà làm giàu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.