- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 月nguyệt(mặt trăng)
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
cõi âm ty địa phủ; âm tào địa phủ [thành ngữ]
cõi âm ty địa phủ; thế giới người chết [thành ngữ]
cõi âm; địa phủ; âm tào địa phủ
cõi âm ty địa phủ; âm tào địa phủ [thành ngữ]
cõi âm ty địa phủ; thế giới người chết [thành ngữ]
cõi âm; địa phủ; âm tào địa phủ
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
cõi âm ty địa phủ; âm tào địa phủ [thành ngữ]
cõi âm ty địa phủ; âm tào địa phủ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.