- 甘cam(ngọt ngào, vừa lòng)
- 一nhất(một, chỉ thị)
- 八bát(tám, phân chia)
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
chiều chuộng sở thích của ai; nịnh hót theo ý thích kẻ khác [thành ngữ]
Anh ấy luôn chiều theo sở thích của người khác.
chiều chuộng sở thích của ai; nịnh hót theo ý thích kẻ khác [thành ngữ]
Anh ấy luôn chiều theo sở thích của người khác.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
chiều chuộng sở thích của ai; nịnh hót theo ý thích kẻ khác [thành ngữ]
chiều chuộng sở thích của ai; nịnh hót theo ý thích kẻ khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.