- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là một quốc gia xinh đẹp.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là một quốc gia xinh đẹp.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.