- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
xa lạ; không quen biết
中不认识、不了解的人或事物bù rènshi、bù liǎojiě de rén huò shìwù
Nơi này rất xa lạ.
xa lạ; không quen biết
中不认识、不了解的人或事物bù rènshi、bù liǎojiě de rén huò shìwù
Nơi này rất xa lạ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
xa lạ; không quen biết
xa lạ; không quen biết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.