- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
người qua đường; người lạ
中不认识的人bù rènshi de rén
Đừng nói chuyện với người lạ.
người qua đường; người lạ
中不认识的人bù rènshi de rén
Đừng nói chuyện với người lạ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người qua đường; người lạ
người qua đường; người lạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.