- 目mục(mắt)
- 艹thảo(cỏ, che phủ)
- 两lưỡng(hai)
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
che giấu không báo cáo; ém thông tin
Anh ta đã che giấu sự thật.
che giấu không báo cáo; ém thông tin
Anh ta đã che giấu sự thật.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
che giấu không báo cáo; ém thông tin
che giấu không báo cáo; ém thông tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.