- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó chơi (nhạc cụ dây); khó đàn
Bài hát này rất khó chơi.
khó chơi (nhạc cụ dây); khó đàn
Bài hát này rất khó chơi.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
khó chơi (nhạc cụ dây); khó đàn
khó chơi (nhạc cụ dây); khó đàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.