- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
trại tị nạn
Trong trại tị nạn có rất nhiều người sinh sống.
trại tị nạn
Trong trại tị nạn có rất nhiều người sinh sống.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
trại tị nạn
trại tị nạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.