- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó giải; khó tháo gỡ
Vấn đề này rất khó giải quyết.
khó giải tỏa; khó hóa giải; nan giải
khó hiểu; khó lý giải
Vấn đề này rất khó hiểu.
khó giải; khó tháo gỡ
Vấn đề này rất khó giải quyết.
khó giải tỏa; khó hóa giải; nan giải
khó hiểu; khó lý giải
Vấn đề này rất khó hiểu.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
khó giải; khó tháo gỡ
khó giải; khó tháo gỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khó tháo gỡ; khó giải quyết; nan giải
khó tháo gỡ; khó giải quyết; nan giải