- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
hẻo lánh; heo hút; (bóng) bế tắc; không thông suốt
Con đường này rất khó đi.
khó đi; đường xấu khó đi
hẻo lánh; heo hút; (bóng) bế tắc; không thông suốt
Con đường này rất khó đi.
khó đi; đường xấu khó đi
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
hẻo lánh; heo hút; (bóng) bế tắc; không thông suốt
hẻo lánh; heo hút; (bóng) bế tắc; không thông suốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.