- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 木mộc(cây gỗ)
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
ăn chung mâm; bữa ăn theo kiểu gắp chung (trái với ăn phần riêng)
Chúng tôi cùng nhau ăn chung.
ăn chung mâm; bữa ăn theo kiểu gắp chung (trái với ăn phần riêng)
Chúng tôi cùng nhau ăn chung.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
ăn chung mâm; bữa ăn theo kiểu gắp chung (trái với ăn phần riêng)
ăn chung mâm; bữa ăn theo kiểu gắp chung (trái với ăn phần riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.