- 黃hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
chỉ vàng; bột vàng asen
Thư hoàng là một loại khoáng vật.
lưu huỳnh h砷hóa (As₂S₃); (kiến thức cũ) nhận xét sai lầm
chỉnh sửa văn bản; phê phán tùy tiện (bóng: nói bừa, sửa đổi tùy tiện)
Xin đừng tùy tiện sửa đổi bài viết của tôi.
chỉ vàng; bột vàng asen
Thư hoàng là một loại khoáng vật.
lưu huỳnh h砷hóa (As₂S₃); (kiến thức cũ) nhận xét sai lầm
chỉnh sửa văn bản; phê phán tùy tiện (bóng: nói bừa, sửa đổi tùy tiện)
Xin đừng tùy tiện sửa đổi bài viết của tôi.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
chỉ vàng; bột vàng asen
chỉ vàng; bột vàng asen
vàng thư (khoáng chất màu vàng); (bóng) bịa đặt, xuyên tạc
Anh ta thích nói bừa.
phê phán vô căn cứ; nói bừa; (văn) hùng hoàng (khoáng chất màu vàng dùng để xóa chữ)
Xin đừng chỉ trích vô căn cứ.
vàng thư (khoáng chất màu vàng); (bóng) bịa đặt, xuyên tạc
Anh ta thích nói bừa.
phê phán vô căn cứ; nói bừa; (văn) hùng hoàng (khoáng chất màu vàng dùng để xóa chữ)
Xin đừng chỉ trích vô căn cứ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.