- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
rung trời chuyển đất [thành ngữ]
Tiếng hát của anh ấy làm rung chuyển trời đất.
rung trời chuyển đất [thành ngữ]
Tiếng hát của anh ấy làm rung chuyển trời đất.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
rung trời chuyển đất [thành ngữ]
rung trời chuyển đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.