- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
quang học phi tuyến (vật lý)
Quang học phi tuyến là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.
quang học phi tuyến (vật lý)
Quang học phi tuyến là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
quang học phi tuyến (vật lý)
quang học phi tuyến (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.