- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Đại học Kinh tế Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô ở Bắc Kinh.
Đại học Kinh tế Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô ở Bắc Kinh.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại học Kinh tế Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
Đại học Kinh tế Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.