- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
hội chứng loạn sinh tủy (MDS)
Hội chứng rối loạn sinh tủy là một bệnh về máu.
hội chứng loạn sinh tủy (MDS)
Hội chứng rối loạn sinh tủy là một bệnh về máu.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
hội chứng loạn sinh tủy (MDS)
hội chứng loạn sinh tủy (MDS)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.