- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
có vai trò quyết định; có tầm ảnh hưởng lớn [thành ngữ]
Anh ấy có vai trò quan trọng trong công ty.
nhấc chân là thay đổi thế cục (vai trò then chốt, quyết định cục diện) [thành ngữ]
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
có vai trò quyết định; có tầm ảnh hưởng lớn [thành ngữ]
Anh ấy có vai trò quan trọng trong công ty.
nhấc chân là thay đổi thế cục (vai trò then chốt, quyết định cục diện) [thành ngữ]
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
có vai trò quyết định; có tầm ảnh hưởng lớn [thành ngữ]
có vai trò quyết định; có tầm ảnh hưởng lớn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.