- 乛ất(móc câu (bộ thủ))
- 头đầu(cái đầu, người đứng đầu)
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
mua sắm; đi mua đồ
Tôi thích mua sắm.
mua sắm; đi mua đồ
Tôi thích mua sắm.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
mua sắm; đi mua đồ
mua sắm; đi mua đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.