- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
quan hệ; mối liên hệ; liên quan
中两个或多个人、事物之间的连接或影响liǎng gè huò duō gè rén、shìwù zhījiān de liánjiē huò yǐngxiǎng
Mối quan hệ của chúng tôi rất tốt.
liên lạc; liên hệ; quan hệ
中人或事物之间的相互联系;两个人之间的相处态度rén huò shìwù zhījiān de xiānghù liánxì; liǎng ge rén zhījiān de xiāngchǔ tàidù
Quan hệ của chúng tôi rất tốt.
quan hệ; mối liên hệ; liên quan
中两个或多个人、事物之间的连接或影响liǎng gè huò duō gè rén、shìwù zhījiān de liánjiē huò yǐngxiǎng
Mối quan hệ của chúng tôi rất tốt.
liên lạc; liên hệ; quan hệ
中人或事物之间的相互联系;两个人之间的相处态度rén huò shìwù zhījiān de xiānghù liánxì; liǎng ge rén zhījiān de xiāngchǔ tàidù
Quan hệ của chúng tôi rất tốt.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ; mối liên hệ; liên quan
quan hệ; mối liên hệ; liên quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
danh; mối quan hệ; quan hệ
中人或事物之间的联系或相互作用的程度rén huò shìwù zhījiān de liánxì huò xiānghù zuòyòng de chéngdù
quan hệ; mối quan hệ; liên quan; guanxi (mạng lưới quan hệ xã hội trong văn hóa Trung Quốc)
中人与人或事物之间的联系rén yǔ rén huò shìwù zhījiān de liánxì
Quan hệ của họ rất tốt.
quan hệ; mối liên hệ; liên quan; có liên quan đến; ảnh hưởng đến
中与某事或某人有连接或影响yǔ mǒushì huò mǒurén yǒu liánjiē huò yǐngxiǎng
Cái này không liên quan đến bạn.
quan hệ; mối liên hệ; ảnh hưởng đến
中对某事或某人产生影响或作用duì mǒushì huò mǒurén chǎnshēng yǐngxiǎng huò zuòyòng
Điều này ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta.
quan hệ; mối quan hệ; liên quan
中与某人或某事有联系或影响yǔ mǒurén huò mǒushì yǒu liánxì huò yǐngxiǎng
Cái này không liên quan đến tôi.
danh; mối quan hệ; quan hệ
中人或事物之间的联系或相互作用的程度rén huò shìwù zhījiān de liánxì huò xiānghù zuòyòng de chéngdù
quan hệ; mối quan hệ; liên quan; guanxi (mạng lưới quan hệ xã hội trong văn hóa Trung Quốc)
中人与人或事物之间的联系rén yǔ rén huò shìwù zhījiān de liánxì
Quan hệ của họ rất tốt.
quan hệ; mối liên hệ; liên quan; có liên quan đến; ảnh hưởng đến
中与某事或某人有连接或影响yǔ mǒushì huò mǒurén yǒu liánjiē huò yǐngxiǎng
Cái này không liên quan đến bạn.
quan hệ; mối liên hệ; ảnh hưởng đến
中对某事或某人产生影响或作用duì mǒushì huò mǒurén chǎnshēng yǐngxiǎng huò zuòyòng
Điều này ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta.
quan hệ; mối quan hệ; liên quan
中与某人或某事有联系或影响yǔ mǒurén huò mǒushì yǒu liánxì huò yǐngxiǎng
Cái này không liên quan đến tôi.