- 又hựu(bàn tay (tượng hình))
- 及cập(đuổi kịp, bàn tay chộp lấy người (tượng hình))
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
cùng với; và … của nó (liên từ nối hai danh từ)
中用来连接两个名词,表示前一个名词和它的某个方面或属性yònglái liánjiē liǎng ge míngcí,biǎoshì qiányī ge míngcí hé tā de mǒu ge fāngmiàn huò shǔxìng
Và các tài liệu liên quan khác.
cùng với; và … của nó (liên từ nối hai danh từ)
中用来连接两个名词,表示前一个名词和它的某个方面或属性yònglái liánjiē liǎng ge míngcí,biǎoshì qiányī ge míngcí hé tā de mǒu ge fāngmiàn huò shǔxìng
Và các tài liệu liên quan khác.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
cùng với; và … của nó (liên từ nối hai danh từ)
cùng với; và … của nó (liên từ nối hai danh từ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.