- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
trái lại; ngược lại; thay vào đó
中表示实际情况与预期相反biǎoshì shíjì qíngkuàng yǔ yùqī xiāngfǎn
Anh ấy không những không tức giận, ngược lại còn cười.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
trái lại; ngược lại; thay vào đó
中表示实际情况与预期相反biǎoshì shíjì qíngkuàng yǔ yùqī xiāngfǎn
Anh ấy không những không tức giận, ngược lại còn cười.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
trái lại; ngược lại; thay vào đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.