- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị hạn chế; bị giới hạn
Thời gian của tôi có hạn.
bị hạn chế; bị giới hạn
Chúng tôi bị hạn chế về thời gian.
bị hạn chế; bị ràng buộc
bị hạn chế; bị giới hạn
Thời gian của tôi có hạn.
bị hạn chế; bị giới hạn
Chúng tôi bị hạn chế về thời gian.
bị hạn chế; bị ràng buộc
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
bị hạn chế; bị giới hạn
bị hạn chế; bị giới hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.