- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến cố; sự cố bất ngờ
Biến cố lần này khiến anh ấy rất đau lòng.
biến cố; sự cố bất ngờ
biến cố; tai biến bất ngờ
Gia đình anh ấy đã xảy ra biến cố.
biến cố; sự cố bất ngờ
Biến cố lần này khiến anh ấy rất đau lòng.
biến cố; sự cố bất ngờ
biến cố; tai biến bất ngờ
Gia đình anh ấy đã xảy ra biến cố.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
biến cố; sự cố bất ngờ
biến cố; sự cố bất ngờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.