- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
lời mở đầu (của tạp chí/ấn phẩm); lời tựa(kế thừa)
Lời tựa của cuốn sách này viết rất hay.
lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn(kế thừa)
lời mở đầu; lời dẫn; lời tựa(kế thừa)
Xin hãy đọc lời tựa.
lời mở đầu (của tạp chí/ấn phẩm); lời tựa(kế thừa)
Lời tựa của cuốn sách này viết rất hay.
lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn(kế thừa)
lời mở đầu; lời dẫn; lời tựa(kế thừa)
Xin hãy đọc lời tựa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
lời mở đầu (của tạp chí/ấn phẩm); lời tựa
lời mở đầu (của tạp chí/ấn phẩm); lời tựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lời mở đầu; phần mở đầu (pháp lý); lời tựa(kế thừa)
lời mở đầu; phần mở đầu (pháp lý); lời tựa(kế thừa)