- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
triệu tập; tổ chức (hội nghị, cuộc họp)
中举行会议或集会jǔ xíng huìyì huò jíhuì
Chúng tôi sẽ triệu tập cuộc họp vào ngày mai.
triệu tập; khai mạc (hội nghị, cuộc họp)
中举行会议或集会jǔxíng huìyì huò jíhuì
Ngày mai chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
triệu tập; tổ chức (hội nghị, cuộc họp)
中举行会议或集会jǔ xíng huìyì huò jíhuì
Chúng tôi sẽ triệu tập cuộc họp vào ngày mai.
triệu tập; khai mạc (hội nghị, cuộc họp)
中举行会议或集会jǔxíng huìyì huò jíhuì
Ngày mai chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp.
triệu tập; triệu hồi
中邀请人们聚在一起,举行会议或活动yāoqǐng rénmen jùzài yīqǐ, jǔxíng huìyì huò huódòng
Ngày mai chúng ta sẽ triệu tập một cuộc họp.
triệu tập; tổ chức (hội nghị, cuộc họp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
triệu tập; triệu hồi
中邀请人们聚在一起,举行会议或活动yāoqǐng rénmen jùzài yīqǐ, jǔxíng huìyì huò huódòng
Ngày mai chúng ta sẽ triệu tập một cuộc họp.