- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng ghét; đáng căm thù
Tên trộm này thật đáng ghét!
đáng ghét; đáng căm thù
Tên trộm này thật đáng ghét!
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Oán hận là cảm xúc bị chặn lại trong lòng, không thể buông bỏ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Oán hận là cảm xúc bị chặn lại trong lòng, không thể buông bỏ.
đáng ghét; đáng căm thù
đáng ghét; đáng căm thù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.