- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
chịu được; chịu đựng được (sức lực, mệt mỏi, v.v.)
Bạn có chịu nổi không?
chịu được; kham được; đủ sức chịu đựng
chịu được; chịu đựng được (sức lực, mệt mỏi, v.v.)
Bạn có chịu nổi không?
chịu được; kham được; đủ sức chịu đựng
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
chịu được; chịu đựng được (sức lực, mệt mỏi, v.v.)
chịu được; chịu đựng được (sức lực, mệt mỏi, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.