- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
中和某人一起工作或活动的人hé mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén
Họ là những đối tác rất tốt.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
中和某人一起工作或活动的人hé mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén
Họ là những đối tác rất tốt.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.