- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng giới tính; đồng tính
中相同的性质或特征xiāngtóng de xìngzhì huò tèzhēng
Giữa những người đồng tính cũng có tình yêu.
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
中同样性别的人;指男男或女女之间的爱情关系tónyàng xìngbié de rén;zhǐ nánnan huò nǚnǚ zhījiān de àiqíng guānxi
Đồng tính luyến ái ngày càng phổ biến ở Trung Quốc.
cùng giới tính; đồng tính
中相同的性质或特征xiāngtóng de xìngzhì huò tèzhēng
Giữa những người đồng tính cũng có tình yêu.
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
中同样性别的人;指男男或女女之间的爱情关系tónyàng xìngbié de rén;zhǐ nánnan huò nǚnǚ zhījiān de àiqíng guānxi
Đồng tính luyến ái ngày càng phổ biến ở Trung Quốc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
cùng giới tính; đồng tính
cùng giới tính; đồng tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.