- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng thuyền cùng vượt sóng (cùng chung hoạn nạn, đồng lòng vượt khó) [thành ngữ]
Chúng ta nên cùng nhau vượt qua khó khăn.
đồng cam cộng khổ; cùng hội cùng thuyền [thành ngữ]
Chúng ta phải cùng nhau vượt qua khó khăn.
cùng thuyền cùng vượt sóng (cùng chung hoạn nạn, đồng lòng vượt khó) [thành ngữ]
Chúng ta nên cùng nhau vượt qua khó khăn.
đồng cam cộng khổ; cùng hội cùng thuyền [thành ngữ]
Chúng ta phải cùng nhau vượt qua khó khăn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng thuyền cùng vượt sóng (cùng chung hoạn nạn, đồng lòng vượt khó) [thành ngữ]
cùng thuyền cùng vượt sóng (cùng chung hoạn nạn, đồng lòng vượt khó) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.