- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
ghế sau; chỗ ngồi phía sau; ngai vàng của hoàng hậu
中皇后坐的位置;车或其他地方靠后面的座位huánghòu zuò de wèizhì; chē huò qítā dìfang kàohòu miànde zuòwèi
Cô ấy ngồi ở ghế sau.
ghế sau; (bóng) vị trí đứng đầu trong cuộc thi nữ
中车或自行车上坐在驾驶员后面的位置chē huò zìxíngchē shang zuò zai jiàshǐyuán hòumiàn de wèizhì
ghế sau; chỗ ngồi phía sau; ngai vàng của hoàng hậu
中皇后坐的位置;车或其他地方靠后面的座位huánghòu zuò de wèizhì; chē huò qítā dìfang kàohòu miànde zuòwèi
Cô ấy ngồi ở ghế sau.
ghế sau; (bóng) vị trí đứng đầu trong cuộc thi nữ
中车或自行车上坐在驾驶员后面的位置chē huò zìxíngchē shang zuò zai jiàshǐyuán hòumiàn de wèizhì
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
ghế sau; chỗ ngồi phía sau; ngai vàng của hoàng hậu
ghế sau; chỗ ngồi phía sau; ngai vàng của hoàng hậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.