- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hàng ghế sau; chỗ ngồi phía sau
Xin mời ngồi hàng ghế sau.
hàng ghế sau; chỗ ngồi phía sau
Xin mời ngồi hàng ghế sau.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
hàng ghế sau; chỗ ngồi phía sau
hàng ghế sau; chỗ ngồi phía sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.