- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
phó mặc cho trời; chấp nhận số phận [thành ngữ]
Chúng ta chỉ có thể phó mặc cho số phận.
phó mặc cho trời; chấp nhận số phận [thành ngữ]
Chúng ta chỉ có thể phó mặc cho số phận.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
phó mặc cho trời; chấp nhận số phận [thành ngữ]
phó mặc cho trời; chấp nhận số phận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.