- 冂quynh(bao quanh, biên giới)
- 土thổ(đất)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Thứ Năm
中一周中的第五天,在星期三之后yī zhōu zhōng de dì wǔ tiān、zài xīngqīsān zhī hòu
Thứ Năm
中一周中的第五天,在星期三之后yī zhōu zhōng de dì wǔ tiān、zài xīngqīsān zhī hòu
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Thứ Năm
Thứ Năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.