- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
làm hòa; hòa giải; hòa thuận với nhau
Họ đã làm lành rồi.
làm hòa; hòa giải; hòa thuận với nhau
Họ đã làm lành rồi.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
làm hòa; hòa giải; hòa thuận với nhau
làm hòa; hòa giải; hòa thuận với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.