- 且thả(xếp chồng, tạm thời)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
huyện Cát Nhĩ, thuộc địa khu Ngari, Tây Tạng
Huyện Gar ở Tây Tạng.
huyện Cát Nhĩ, thuộc địa khu Ngari, Tây Tạng
Huyện Gar ở Tây Tạng.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
huyện Cát Nhĩ, thuộc địa khu Ngari, Tây Tạng
huyện Cát Nhĩ, thuộc địa khu Ngari, Tây Tạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.