- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Lễ Giáng Sinh; Ngày Giáng Sinh
中每年十二月二十五日的欧美传统节日měinián shíèr yuè èrshíwǔ hào de ōuměi chuántǒng jiérì
Chúc mừng Giáng sinh!
Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
Lễ Giáng Sinh; Noel
Lễ Giáng Sinh; Ngày Giáng Sinh
中每年十二月二十五日的欧美传统节日měinián shíèr yuè èrshíwǔ hào de ōuměi chuántǒng jiérì
Chúc mừng Giáng sinh!
Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
Lễ Giáng Sinh; Noel
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Lễ Giáng Sinh; Ngày Giáng Sinh
Lễ Giáng Sinh; Ngày Giáng Sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Giáng Sinh
中十二月二十五日的西方传统节日,纪念耶稣的诞生shíèr yuè èrshíwǔ rì de xīfāng chuántǒng jiérì、jìniàn yēsū de dànshēng
Giáng Sinh
中十二月二十五日的西方传统节日,纪念耶稣的诞生shíèr yuè èrshíwǔ rì de xīfāng chuántǒng jiérì、jìniàn yēsū de dànshēng