- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
đang bỏ trốn; đang lẩn trốn (của tội phạm)
Tên tội phạm này vẫn đang bỏ trốn.
đang bỏ trốn; đang lẩn trốn (của tội phạm)
Tên tội phạm này vẫn đang bỏ trốn.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
đang bỏ trốn; đang lẩn trốn (của tội phạm)
đang bỏ trốn; đang lẩn trốn (của tội phạm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.