nền tảng; cơ sở; nền móng
中事物最下面的部分,是其他部分的支撑shìwù zuì xiàmiàn de bùfen, shì qítā bùfen de zhīchēng
Đây là nền tảng để học tiếng Trung.
Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa học
nền tảng; cơ sở; căn bản
最重要的下面部分;开始的最初阶段
nền tảng; cơ sở; nền móng
中事物最下面的部分,是其他部分的支撑shìwù zuì xiàmiàn de bùfen, shì qítā bùfen de zhīchēng
Đây là nền tảng để học tiếng Trung.
Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa học
nền tảng; cơ sở; căn bản
最重要的下面部分;开始的最初阶段
nền tảng; cơ sở; nền móng
nền tảng; cơ sở; nền móng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.